13W1v2 DRIVER SPECIFICATIONS
13W1v2-4
13W1v2-8
Free Air Resonance (Fs):
20.9 Hz
21.9 Hz
Electrical “Q” (Qes):
0.406
0.462
Mechanical “Q” (Qms):
6.936
6.774
Total Speaker “Q” (Qts):
0.384
0.433
Equivalent Compliance (Vas):
6.131 cu. ft. / 173.51 liters
5.982 cu. ft. / 169.29 liters
One-Way, Linear Excursion (Xmax)*:
0.475 in. / 12.1 mm
Reference Efficiency (no):
0.375%
0.369%
Efficiency (1W/1m)**:
87.71 dB SPL
87.65 dB SPL
Effective Piston Area (Sd):
105.774 sq. in. / 0.0682 sq. m.
DC Resistance (Re):
4.114 ohm
6.803 ohm
Nominal Impedance (Znom):
4 ohm
8 ohm
Thermal Power Handling (Pt):
350W
Driver Displacement:
0.05 cu. ft. / 1.42 liters
Net Weight:
11.21 lbs. / 5.08 kg
Một trong những mốt chơi “độc” hiện nay là thú chơi âm thanh. Để là người “sành điệu” trong lĩnh vực này thì bạn phải có một dàn âm thanh tại gia như một nhà hát siêu nhỏ.
Tác dụng: Loại bỏ tia cực tím - một trong số những tia gây hại cho da và cơ thể sống.
Chúng tôi sẽ thay đổi hình thức của chiếc xe của bạn bằng bộ Body kits và một số phụ kiện khác tuỳ theo yêu cầu của khách hàng.